Cy Young

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Tên riêng):
    • Tên của một cầu thủ bóng chày nổi tiếng người Mỹ: Cy Young (1867-1955) một vận động viên bóng chày huyền thoại, nổi tiếng với vai trò một tay ném bóng (pitcher) xuất sắc.
    • Tên của một giải thưởng danh giá trong bóng chày Mỹ: Giải thưởng Cy Young được trao hàng năm cho tay ném bóng xuất sắc nhấtmỗi liên đoàn Major League Baseball (MLB), được đặt theo tên của cầu thủ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tên riêng):
    • Cy Young is considered one of the greatest pitchers in baseball history. (Cy Young được coi một trong những tay ném bóng vĩ đại nhất trong lịch sử bóng chày.)
    • The pitcher won the Cy Young award last season. (Tay ném bóng đó đã giành được giải Cy Young mùa giải trước.)
    • We learned about Cy Young in sports history class. (Chúng tôi đã học về Cy Young trong lớp học lịch sử thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To win a Cy Young": Đoạt giải thưởng Cy Young.
    • He dreams of winning a Cy Young before he retires. (Anh ấy mơ ước giành được một giải Cy Young trước khi giải nghệ.)
  • "Cy Young contender": Ứng cử viên cho giải thưởng Cy Young.
    • She is a strong Cy Young contender this year. ( ấy một ứng cử viên nặng cho giải Cy Young năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Cy Young Award (Danh từ): Giải thưởng Cy Young. Đây tên đầy đủ của giải thưởng.
    • Winning the Cy Young Award is a huge honor. (Giành được Giải thưởng Cy Young một vinh dự lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pitching award: Giải thưởng cho tay ném bóng. (Cách gọi chung, không phải tên riêng).
  • Hall of Fame pitcher: Tay ném bóng trong Đại sảnh Danh vọng. (Mô tả về địa vị, không phải tên riêng).
Thành ngữ liên quan
  • "Having a Cy Young season": một mùa giải xuất sắc xứng đáng với giải Cy Young.
    • The rookie is having a Cy Young season! (Tân binh đó đang một mùa giải xuất sắc đáng giải Cy Young!)
Noun
  1. tên cầu thủ bóng chày nổi tiếng ở Mỹ (1867-1955)